faeroe islands
Danh từ riêng, số nhiều: - Quần đảo Faeroe (còn gọi là Quần đảo Faroe): Một nhóm gồm 21 đảo núi lửa nằm ở Bắc Đại Tây Dương, giữa Iceland và quần đảo Shetland. Đây là một lãnh thổ tự trị thuộc Vương quốc Đan Mạch.
- (Quần đảo Faeroe nổi tiếng với những vách đá hùng vĩ và cảnh quan gồ ghề.)
- (Cô ấy đã đến Quần đảo Faeroe để nghiên cứu nền văn hóa độc đáo của họ.)
"the Faroe Islands": Đây là cách viết phổ biến hơn trong tiếng Anh, nhưng "Faeroe Islands" cũng được chấp nhận.
- The Faroe Islands have a strong tradition of whaling. (Quần đảo Faroe có truyền thống săn cá voi mạnh mẽ.)
"Faeroe Islands" (tên gọi chính thức): Dùng trong các văn bản hành chính hoặc địa lý.
- The Faeroe Islands are a self-governing territory under Danish sovereignty. (Quần đảo Faeroe là một lãnh thổ tự trị dưới chủ quyền của Đan Mạch.)
Faroe Islands (danh từ riêng, số nhiều): Cách viết thay thế, phổ biến hơn.
- The Faroe Islands are located in the North Atlantic. (Quần đảo Faroe nằm ở Bắc Đại Tây Dương.)
Faeroese (tính từ, danh từ): Thuộc về Quần đảo Faeroe; người dân hoặc ngôn ngữ Faeroe.
- Faeroese is a North Germanic language. (Tiếng Faeroe là một ngôn ngữ German Bắc.)
- Faroe Islands: tên gọi thông dụng tương đương.
- The Faroes: tên viết tắt thân mật.
- The Faroes are a popular destination for birdwatchers. (Quần đảo Faroe là điểm đến phổ biến cho những người ngắm chim.)
"the capital of the Faeroe Islands": Thủ phủ của quần đảo, thường là Tórshavn.
- Tórshavn is the capital of the Faeroe Islands. (Tórshavn là thủ phủ của Quần đảo Faeroe.)
"the Faeroe Islands government": Chính quyền tự trị của quần đảo.
- The Faeroe Islands government has its own parliament. (Chính quyền Quần đảo Faeroe có nghị viện riêng.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Faeroe Islands", vì đây là một địa danh cụ thể.